genus citroncirus

genus citroncirus

A botanist examines a ripe genus citroncirus fruit on a branch.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Citroncirus: Một chi thực vật lai, được tạo ra từ sự lai giữa Citrus sinensis (cam ngọt) Poncirus trifoliata (cam ba lá). Từ "genus citroncirus" chỉ một nhóm các cây lai thuộc họ cam quýt, thường được nghiên cứu trong nông nghiệp thực vật học khả năng kháng bệnh chịu lạnh tốt hơn so với các loại cam quýt thuần chủng.

dụ sử dụng
  • is often used in breeding programs to develop hardier citrus varieties. (Chi Citroncirus thường được sử dụng trong các chương trình lai tạo để phát triển các giống cam quýt cứng cáp hơn.)
  • combines traits from both parent species. (Loại lai được gọi là chi Citroncirus kết hợp các đặc điểm từ cả hai loài bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Citroncirus" thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt về thực vật học hoặc nông nghiệp, để chỉ một nhóm phân loại cụ thể. không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày chủ yếu được dùng trong bối cảnh chuyên môn.
Biến thể từ gần giống
  • Citroncirus (danh từ): Dạng viết tắt hoặc tên gọi ngắn gọn của chi này, thường được dùng như một từ đơn.
    • Citroncirus is a hybrid genus. (Citroncirus một chi lai.)
  • Citrus sinensis (danh từ): Cam ngọt, một trong hai loài bố mẹ của chi Citroncirus.
  • Poncirus trifoliata (danh từ): Cam ba lá, loài bố mẹ còn lại.
Từ đồng nghĩa
  • Hybrid citrus: cam quýt lai (chỉ chung các loại cây lai trong họ cam quýt).
  • Citrange: một giống lai cụ thể thuộc chi Citroncirus, thường được dùng để làm gốc ghép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp "genus citroncirus" một thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.