genus citrullus
Định nghĩa
Danh từ: Genus Citrullus là một chi thực vật hai lá mầm thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), bao gồm các loài dưa hấu và một số loài dưa khác. Chi này được đặt tên dựa trên đặc điểm sinh học chung của các loài trong đó.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm dưa hấu thông thường, .)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu về sự đa dạng di truyền của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Taxonomic classification: Genus Citrullus được sử dụng trong phân loại sinh học để chỉ một nhóm các loài có quan hệ họ hàng gần.
- The genus Citrullus is placed within the tribe Benincaseae. (Chi Citrullus được xếp vào tông Benincaseae.)
Botanical reference: Trong thực vật học, Genus Citrullus thường được nhắc đến khi nói về nguồn gốc và lai tạo giống.
- The wild species of genus Citrullus are important for breeding drought-resistant watermelons. (Các loài hoang dã của chi Citrullus rất quan trọng cho việc lai tạo dưa hấu chịu hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Citrullus (n): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.
- Citrullus lanatus (n): loài dưa hấu trồng phổ biến nhất.
- Cucurbitaceae (n): họ thực vật bao gồm chi .
Từ đồng nghĩa
- Chi dưa hấu: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Watermelon genus: tên gọi tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
- Species of genus Citrullus: các loài trong chi .
- There are seven known species of genus Citrullus. (Có bảy loài được biết đến trong chi Citrullus.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Do đây là thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ thông dụng liên quan.