genus claviceps
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi nấm ký sinh: "genus claviceps" là một chi nấm thuộc họ Clavicipitaceae, ký sinh trên bầu nhụy của các loại cỏ khác nhau. Chi này bao gồm các loài nấm có đặc điểm sinh học đặc biệt, thường gây bệnh cho cây trồng như lúa mạch, lúa mì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus Claviceps is known for producing alkaloids that can be toxic to humans and animals. (Chi Claviceps được biết đến với khả năng sản xuất các alkaloid có thể gây độc cho người và động vật.)
- Ergotism, a disease caused by ingesting grains contaminated with the fungus from the genus Claviceps, has historical significance. (Bệnh ergotism, một căn bệnh do ăn phải ngũ cốc nhiễm nấm từ chi Claviceps, có ý nghĩa lịch sử quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"species within the genus Claviceps": các loài trong chi Claviceps.
- Several species within the genus Claviceps are studied for their medicinal properties. (Một số loài trong chi Claviceps được nghiên cứu về các đặc tính y học của chúng.)
"the life cycle of the genus Claviceps": vòng đời của chi Claviceps.
- Understanding the life cycle of the genus Claviceps is crucial for controlling ergot in cereal crops. (Hiểu vòng đời của chi Claviceps là rất quan trọng để kiểm soát bệnh ergot ở cây ngũ cốc.)
Biến thể và từ gần giống
Claviceps (n): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.
- Claviceps purpurea is the most well-known species of this genus. (Claviceps purpurea là loài nổi tiếng nhất của chi này.)
Ergot (n): tên gọi phổ biến của nấm Claviceps, đặc biệt là khi nó phát triển trên cây lúa mạch.
- Ergot is a fungal disease that affects cereal crops. (Ergot là một bệnh nấm ảnh hưởng đến cây ngũ cốc.)
Từ đồng nghĩa
- Fungal genus: chi nấm (chỉ chung).
- Parasitic fungus: nấm ký sinh (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "genus claviceps" là một thuật ngữ khoa học cố định, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.