genus codariocalyx

genus codariocalyx

A botanist examines a specimen of genus Codariocalyx in the field.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Codariocalyx: Một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), trước đây thường được xếp vào chi Desmodium. Chi này bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, hoa màu tím hoặc hồng, thường mọcvùng nhiệt đới châu Á.

dụ sử dụng
  • (Chi Codariocalyx đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Các nhà phân loại học tranh luận liệu nên xếp loài cây này vào chi Codariocalyx hay chi Desmodium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Codariocalyx" thường xuất hiện trong các tài liệu phân loại thực vật, đặc biệt khi so sánh với chi .
    • Recent molecular studies suggest that genus Codariocalyx is monophyletic. (Các nghiên cứu phân tử gần đây cho thấy chi Codariocalyx một nhóm đơn ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Codariocalyx (danh từ): Tên khoa học của chi, không biến thể phổ biến.
  • Desmodium (danh từ): Chi thực vật quan hệ gần gũi, thường được dùng để so sánh.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Codariocalyx (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, thường dùng nguyên bản Latinh).
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại trong chi Codariocalyx: chỉ việc xếp loài vào chi này.
    • The species was reclassified into the genus Codariocalyx. (Loài này đã được phân loại lại vào chi Codariocalyx.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.