genus codiaeum

genus codiaeum

A gardener tends to a genus Codiaeum shrub in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: genus codiaeum một danh từ khoa học trong phân loại thực vật, chỉ một chi (genus) gồm các loài cây cây bụi nhiệt đới thường xanh, dày, nhiều màu sắc bóng như da. Các loài này chủ yếu phân bốkhu vực Lai các đảo Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • ( bao gồm loại cây trồng trong nhà phổ biến tên cây vạn lộc.)
  • (Nhiều loài thuộc được trồng để lấy tán màu sắc nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp thực vật: Khi viết tên khoa học, được viết in nghiêng thường đứng trước tên loài (species), dụ: .
  • Trong ngữ cảnh làm vườn: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các giống cây cảnh màu, như cây trạng nguyên (croton).
  • Phân biệt với tên thông thường: khác với "croton" (tên thông thường), "croton" cũng có thể chỉ một chi khác (họ thầu dầu).
Biến thể từ gần giống
  • Codiaeum (danh từ): Tên viết tắt phổ biến của chi này trong các tài liệu khoa học.
  • Codiaeum variegatum (danh từ): Loài điển hình phổ biến nhất của chi , thường được gọi là cây vạn lộc.
  • Croton (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài thuộc (tuy nhiên cần lưu ý tránh nhầm lẫn với chi trong thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây vạn lộc: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ .
  • Chi Codiaeum: Tên khoa học viết tắt, thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus codiaeum: Các loài thuộc chi .
  • Genus codiaeum plants: Các cây thuộc chi .
  • Genus codiaeum foliage: Tán của các cây thuộc chi .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus codiaeum đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.