genus colchicum

genus colchicum

A gardener plants a genus Colchicum bulb in the autumn soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Colchicum: "genus colchicum" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong hệ thống phân loại sinh học. Chi này bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, củ (corm), thường ra hoa vào mùa thu. Đôi khi chi này được xếp vào họ Colchicaceae.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus colchicum includes species like the autumn crocus. (Chi Colchicum bao gồm các loài như cây nghệ tây mùa thu.)
    • Botanists study the genus colchicum for its unique flowering cycle. (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Colchicum chu kỳ ra hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus colchicum" trong phân loại học: Thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả một nhóm thực vật đặc điểm chung.

    • The genus colchicum is sometimes placed in the family Colchicaceae. (Chi Colchicum đôi khi được xếp vào họ Colchicaceae.)
  • "genus colchicum" trong dược liệu: Một số loài trong chi này chứa colchicine, một chất dùng trong y học.

    • The genus colchicum is known for its medicinal alkaloid colchicine. (Chi Colchicum được biết đến với alkaloid colchicine tác dụng y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Colchicum (n): Tên gọi tắt của chi, dùng để chỉ một loài cụ thể hoặc toàn bộ chi.

    • Colchicum autumnale is a common species in the genus colchicum. (Colchicum autumnale một loài phổ biến trong chi Colchicum.)
  • Colchicaceae (n): Họ thực vật chi Colchicum đôi khi được xếp vào.

    • Colchicaceae includes genera like Colchicum and Gloriosa. (Họ Colchicaceae bao gồm các chi như Colchicum Gloriosa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Colchicum: Cách dịch thuật ngữ "genus colchicum" sang tiếng Việt.
    • Chi Colchicum đặc điểm ra hoa vào mùa thu. (Chi Colchicum đặc điểm ra hoa vào mùa thu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus colchicum".