genus consolida
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật có hoa giống như hoa của cây larkspur nhưng khác ở cách sắp xếp cánh hoa; đôi khi được xếp vào chi Delphinium.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm một số loài thực vật có hoa.)
- (Các nhà thực vật học đôi khi tranh luận liệu chi có nên được tách riêng khỏi hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to genus consolida": thuộc về chi genus consolida.
- These plants belong to genus consolida due to their unique petal arrangement. (Những cây này thuộc về chi genus consolida do cách sắp xếp cánh hoa độc đáo của chúng.)
"to reclassify as genus consolida": phân loại lại thành chi genus consolida.
- Some species were reclassified as genus consolida after further study. (Một số loài đã được phân loại lại thành chi genus consolida sau khi nghiên cứu thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Consolida (n): tên gọi khác của chi này, thường được dùng trong phân loại thực vật.
- Consolida is a genus of about 40 species. (Consolida là một chi gồm khoảng 40 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Larkspur: cây larkspur (một chi thực vật có hoa tương tự, nhưng khác về cấu trúc cánh hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ thực vật học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.