genus corallorhiza

genus corallorhiza

A botanist carefully sketches a specimen of the genus Corallorhiza.

Định nghĩa

Danh từ: genus corallorhiza một chi thực vật trong họ Lan (Orchidaceae), bao gồm các loài lan không , sống ký sinh trên rễ cây khác. Các loài trong chi này hoa nhỏ, màu tím nhạt hoặc vàng, mọc thành chùm dạng chùy, với môi hoa thùy. Chúng phân bố rộng rãicác vùng ôn đới.

dụ sử dụng
  • (Chi nổi tiếng với lối sống ký sinh độc đáo của .)
  • (Nhiều loài trong chi hoa nhỏ, màu tím nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Chi thiếu chất diệp lục, hoàn toàn phụ thuộc vào nấm chủ để lấy chất dinh dưỡng.)
  • (Các nhà phân loại học đã sửa đổi cách phân loại chi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Corallorhiza (danh từ): tên gọi thông thường cho các loài trong chi này, thường được gọi là "lan san hô" do hình dạng rễ giống san hô.
  • Corallorhiza maculata: một loài phổ biến trong chi này, hoa đốm tím.
  • Corallorhiza trifida: loài lan san hô vàng nhạt, phân bốBắc Mỹ châu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Coralroot orchid: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "lan rễ san hô".
  • Leafless orchid: lan không , do đặc điểm thiếu của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến . Tuy nhiên, có thể dùng "to belong to the genus corallorhiza" (thuộc về chi ).
    • This orchid species belongs to the genus corallorhiza. (Loài lan này thuộc về chi genus corallorhiza.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .