genus corchorus

genus corchorus

A farmer harvests leaves from a genus Corchorus plant in a field.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Corchorus: "genus corchorus" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật phân bố rộng rãi, bao gồm các loài thảo mộc nhiệt đới hoặc cây bụi thấp, đặc biệt phổ biếnchâu Á. Chi này nổi tiếng với các loài cây cho sợi, như cây đay (jute).

dụ sử dụng
  • (Chi Corchorus bao gồm các loài giá trị kinh tế trong sản xuất sợi.)
  • (Nhiều loài thực vật trong chi Corchorus nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus corchorus in botanical taxonomy": sử dụng trong phân loại thực vật học để chỉ một nhóm các loài đặc điểm chung.
    • In botanical taxonomy, genus corchorus is classified under the family Malvaceae. (Trong phân loại thực vật học, chi Corchorus được xếp vào họ Cẩm quỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Corchorus (danh từ riêng): tên chi thực vật, thường dùng để chỉ cây đay.
    • Corchorus olitorius is a species used for its edible leaves. (Corchorus olitorius loài được dùng làm rau ăn .)
  • Corchorus capsularis: một loài đay cho sợi chất lượng cao.
    • Corchorus capsularis is widely cultivated in Bangladesh. (Corchorus capsularis được trồng rộng rãi ở Bangladesh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi đay: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus corchorus".
    • Chi đay bao gồm các loài cây thảo mộc nhiệt đới. (The genus corchorus includes tropical herbaceous plants.)
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Corchorus: chỉ các loài thực vật nằm trong chi này.
    • Cây đay thuộc chi Corchorus giá trị kinh tế cao. (Jute plants belonging to the genus corchorus have high economic value.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus corchorus" trong tiếng Anh.