genus cordylus

genus cordylus

A spiny lizard of the genus Cordylus rests on a sun-warmed rock.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Cordylus
Đây một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi động vật trong họ Cordylidae. Chi này bao gồm các loài thằn lằn gai, hình dáng hơi giống cá sấu nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Chi Cordylus bao gồm các loài như thằn lằn đai khổng lồ.)
  • (Chi Cordylus nguồn gốc từ miền nam châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Cordylus": thuộc về chi Cordylus.

    • This spiny lizard belongs to the genus Cordylus. (Loài thằn lằn gai này thuộc về chi Cordylus.)
  • "type genus of the Cordylidae": chi điển hình của họ Cordylidae.

    • The genus Cordylus is the type genus of the Cordylidae family. (Chi Cordylus chi điển hình của họ Cordylidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordylidae (danh từ): họ thằn lằn gai.

    • The Cordylidae family includes the genus Cordylus. (Họ Cordylidae bao gồm chi Cordylus.)
  • Cordylid (danh từ, tính từ): thuộc họ Cordylidae.

    • Cordylid lizards are known for their spiny scales. (Thằn lằn họ Cordylidae nổi tiếng với vảy gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiny lizard: thằn lằn gai (mô tả chung).

    • The genus Cordylus is often called spiny lizards. (Chi Cordylus thường được gọi là thằn lằn gai.)
  • Girdled lizard: thằn lằn đai (tên gọi phổ biến khác).

    • Some species in the genus Cordylus are known as girdled lizards. (Một số loài trong chi Cordylus được gọi là thằn lằn đai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.