genus coreopsis

genus coreopsis

A gardener plants a row of bright yellow genus coreopsis in a sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Coreopsis một danh pháp khoa học (thực vật học) chỉ một chi thực vật hoa trong họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc chủ yếu từ châu Mỹ. Tên gọi thông thường trong tiếng Việt "chi Cúc lõi" hoặc "chi Coreopsis". Chi này được biết đến rộng rãi nhờ hoa đẹp, thường màu vàng, cam hoặc đỏ, được trồng phổ biến làm cây cảnh trong vườn.

dụ sử dụng
  • Genus Coreopsis một chi thực vật hoa rất được ưa chuộng trong nghề làm vườn.
    (Genus Coreopsis is a genus of flowering plants highly popular in gardening.)

  • Nhiều loài thuộc genus Coreopsis khả năng chịu hạn tốt, thích hợp với khí hậu khô.
    (Many species of the genus Coreopsis are drought-tolerant, suitable for dry climates.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, "genus Coreopsis" thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân để nhấn mạnh đây tên chi.
  • Cụm từ này thường xuất hiện trong các mô tả phân loại thực vật, sách hướng dẫn làm vườn, hoặc bài báo về sinh thái học.
Biến thể từ gần giống
  • Coreopsis (n): Tên thông thường (không "genus") dùng để chỉ các loài cây trong chi này, dụ: (Cúc lõi nhuộm).
  • Coreopsis grandiflora (n): Một loài cụ thể trong chi Coreopsis, nổi tiếng với hoa lớn màu vàng.
  • Cúc lõi (n): Tên gọi tiếng Việt thông dụng cho các loài Coreopsis.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Cúc lõi: Tên gọi thuần Việt tương đương.
  • Chi hoa mắt hổ: Một tên gọi dân gian khác do hoa đốm đentrung tâm (phổ biếnmột số loài).
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc genus Coreopsis: Chỉ bất kỳ loài thực vật nào nằm trong chi này.

    • Loài hoa màu vàng này thuộc genus Coreopsis. (This yellow flower belongs to the genus Coreopsis.)
  • Loài trong genus Coreopsis: Dùng để liệt kê các loài cụ thể.

    • hơn 80 loài trong genus Coreopsis. (There are over 80 species in the genus Coreopsis.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Coreopsis" do đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn, có thể gặp câu nói vui: - Trồng genus Coreopsis cách dễ nhất để một khu vườn rực rỡ.
(Planting the genus Coreopsis is the easiest way to have a vibrant garden.)