genus coronilla

genus coronilla

A botanist carefully examines a flowering genus Coronilla in a greenhouse.

Định nghĩa

genus coronilla (danh từ):
Một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loại cây bụi cây thảo sốngCựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Tên thông thường trong tiếng Việt "chi Đậu vương miệng" hoặc "chi Đậu móng ngựa".

dụ sử dụng
  • (Chi chủ yếu được tìm thấycác vùng Địa Trung Hải.)
  • (Nhiều loài trong chi được sử dụng cho mục đích trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Được dùng trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực thực vật học sinh thái học.

    • Taxonomists reclassified several plants under the genus coronilla. (Các nhà phân loại học đã phân loại lại một số cây dưới chi genus coronilla.)
  • Liên quan đến đặc tính sinh học: Chi này nổi bật với khả năng cố định đạm nhờ vi khuẩn cộng sinh, giúp cải thiện đất.

    • The genus coronilla plays a role in nitrogen fixation in poor soils. (Chi genus coronilla đóng vai trò trong việc cố định đạmcác loại đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coronilla (danh từ): Tên gọi không chính thức của chi này, thường dùng trong giao tiếp khoa học.
    • Coronilla is a small genus with about 10 species. (Coronilla một chi nhỏ với khoảng 10 loài.)
  • Coronillinae (danh từ): Phân họ hoặc nhóm nhỏ trong họ Đậu chứa chi .
  • Coronilla varia (danh từ): Một loài điển hình, thường được gọi là "đậu vương miệng biến đổi".
Từ đồng nghĩa
  • Chi Đậu vương miệng: Tên thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ nhóm thực vật này.
  • Chi Đậu móng ngựa: Một tên gọi khác dựa trên hình dạng hoa hoặc quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: Từ này danh từ khoa học, không thường đi với động từ trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Do tính chất chuyên ngành, từ này không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.