genus corylopsis

Định nghĩa

Danh từ: Genus Corylopsis một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật nhỏ trong họ Hamamelidaceae, bao gồm các loài cây bụi rụng , nguồn gốc từ các vùng ôn đới của châu Á.

dụ sử dụng
  • includes species like the winter hazel, which produces fragrant yellow flowers in early spring. (Chi bao gồm các loài như cây phỉ mùa đông, loài ra hoa vàng thơm vào đầu mùa xuân.)
  • (Khu vườn trồng một số cây bụi thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified under genus Corylopsis": được phân loại dưới chi .
    • This plant is classified under genus Corylopsis due to its leaf structure and flower characteristics. (Loài cây này được phân loại dưới chi Corylopsis cấu trúc đặc điểm hoa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Corylopsis (danh từ): tên thông thường của chi, thường được dùng để chỉ các loài cây trong chi này.
    • Corylopsis is often called winter hazel in English. (Cây Corylopsis thường được gọi là phỉ mùa đông trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: thuật ngữ chung để chỉ một nhóm các loài chung đặc điểm.
  • Phân loại thực vật: dùng để chỉ hệ thống phân loại sinh học.
Các cụm từ liên quan
  • "species of genus Corylopsis": loài thuộc chi .
    • There are about 30 species of genus Corylopsis. ( khoảng 30 loài thuộc chi Corylopsis.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.