genus crambe

genus crambe

A botanist examines a specimen of the genus Crambe in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cải thảo: "genus crambe" một danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Cải (Brassicaceae), bao gồm các loài thảo mộc sống một năm hoặc lâu năm, lớn giống với của cây cải bắp. Tên thông thường của chi này "cải thảo" hoặc "cải dại".

dụ sử dụng
  • (Chi cải thảo bao gồm một số loài được trồng để lấy hạt giàu dầu.)
  • ( của chi cải thảo thường được dùng làm rau trong một số nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus crambe" trong phân loại học: thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.

    • Botanists classify the plant under the genus crambe. (Các nhà thực vật học phân loại cây này thuộc chi cải thảo.)
  • "genus crambe" trong nông nghiệp: đề cập đến các loài cây giá trị kinh tế.

    • The genus crambe is cultivated for biofuel production. (Chi cải thảo được trồng để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Crambe (n): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Crambe is a genus of flowering plants. (Crambe một chi thực vật hoa.)
  • Crambe abyssinica (n): một loài cụ thể trong chi, được biết đến với tên cải dầu Abyssinia.

    • Crambe abyssinica is a source of industrial oil. (Cải dầu Abyssinia nguồn cung cấp dầu công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cải dại: một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ nhóm thực vật này.
  • Cải thảo: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "genus crambe" danh từ chuyên ngành, không đi kèm với động từ tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "genus crambe" thuật ngữ khoa học, không tồn tại thành ngữ thông dụng.