genus cucurbita
Định nghĩa
Danh từ: Chi bầu bí (tên khoa học: Cucurbita), là một chi thực vật thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân leo, quả lớn, thường được trồng làm thực phẩm như bí ngô, bí đao, bí xanh.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bầu bí bao gồm các loài như bí ngô, bí đao và bí đỏ.)
- (Nhiều giống cây trồng thuộc chi bầu bí được trồng trên toàn thế giới để lấy quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus of the Cucurbitaceae": chi điển hình của họ Bầu bí, nghĩa là chi này có đặc điểm đại diện cho toàn bộ họ thực vật đó.
- As the type genus, genus Cucurbita sets the botanical standard for the Cucurbitaceae family. (Là chi điển hình, chi bầu bí đặt ra tiêu chuẩn thực vật học cho họ Bầu bí.)
Biến thể và từ gần giống
- Cucurbitaceae (danh từ): họ Bầu bí, họ thực vật có hoa bao gồm dưa hấu, dưa chuột, bí.
- Cucurbit (danh từ): cây thuộc họ Bầu bí, hoặc quả của cây đó.
Từ đồng nghĩa
- Bầu bí chi: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi .
- Chi bí: tên gọi tắt, thường dùng trong nông nghiệp.
Các cụm từ liên quan
- Loài thuộc chi Cucurbita: các loài thực vật cụ thể trong chi này, như (bí ngòi), (bí đỏ khổng lồ).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ "genus cucurbita" vì đây là danh pháp khoa học chuyên ngành.