genus curcuma

genus curcuma

A botanist examines a flowering plant from the genus Curcuma in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi nghệ (Curcuma): "Genus Curcuma" một khái niệm trong sinh học (phân loại thực vật), chỉ một chi thực vật thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc nhiệt đớichâu Á, nổi bật nhất là nghệ (Curcuma longa) được dùng làm gia vị thuốc, cùng với các loài khác như nghệ đen, ngải tím.

dụ sử dụng
  • (Chi nghệ bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Nghệ, một thành viên của chi nghệ, được trồng rộng rãi để lấy thân rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Curcuma": thuộc về chi nghệ.
    • This plant belongs to the genus Curcuma. (Loài cây này thuộc về chi nghệ.)
  • "species within the genus Curcuma": các loài trong chi nghệ.
    • There are over 100 species within the genus Curcuma. ( hơn 100 loài trong chi nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Curcumin (danh từ): chất curcumin – hợp chất chính trong nghệ, tạo màu vàng đặc tính chống viêm.
    • Curcumin gives turmeric its characteristic yellow color. (Curcumin tạo cho nghệ màu vàng đặc trưng.)
  • Curcuma longa (danh từ riêng): loài nghệ thông thường, tên khoa học.
    • Curcuma longa is the most well-known species of the genus Curcuma. (Curcuma longa loài nổi tiếng nhất của chi nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nghệ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Turmeric genus: tên tiếng Anh thông thường (dịch sát: chi nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp đây thuật ngữ khoa học, nhưng có thể dùng trong văn cảnh mô tả) - Classify under the genus Curcuma: phân loại vào chi nghệ. - Botanists classify this plant under the genus Curcuma. (Các nhà thực vật học phân loại loài cây này vào chi nghệ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A member of the Curcuma family": một thành viên của họ nghệ.
    • Ginger is also a member of the Zingiberaceae family, though not of the genus Curcuma. (Gừng cũng thành viên của họ Gừng, không thuộc chi nghệ.)

Từ gần giống