genus cyclamen
The gardener carefully plants a tuber from the genus cyclamen into a terracotta pot.
Định nghĩa
Danh từ: Chi (genus) thực vật có hoa thuộc họ Anh thảo (Primulaceae), bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, có củ hình tròn, dẹt với phần lõm ở giữa, và lá hình tim tròn. Các loài trong chi này thường được trồng làm cây cảnh trong nhà hoặc ngoài trời, nổi bật với hoa có cánh xoắn ngược và màu sắc đa dạng (hồng, trắng, đỏ, tím).
Ví dụ sử dụng
- (Chi cyclamen bao gồm các loại cây cảnh phổ biến như Cyclamen persicum.)
- (Củ của chi cyclamen thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus cyclamen" trong phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm thực vật có đặc điểm chung về hình thái và di truyền.
- Botanists classify the genus cyclamen under the family Primulaceae. (Các nhà thực vật học xếp chi cyclamen vào họ Anh thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclamen (danh từ): Tên thông thường của các loài trong chi này.
- She bought a beautiful cyclamen for her desk. (Cô ấy đã mua một cây cyclamen đẹp để bàn làm việc.)
- Cyclamen persicum (danh từ riêng): Loài cyclamen phổ biến nhất trong trồng trọt.
- Cyclamen persicum is often called the "florist's cyclamen". (Cyclamen persicum thường được gọi là "cyclamen của người bán hoa".)
Từ đồng nghĩa
- Chi thực vật có củ: Mô tả chung cho các loài trong chi này, nhấn mạnh đặc điểm củ.
- This genus of tuberous plants is native to the Mediterranean. (Chi thực vật có củ này có nguồn gốc từ Địa Trung Hải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus cyclamen".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus cyclamen".