genus cyclops

genus cyclops

A tiny genus cyclops swims in a drop of pond water under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống Cyclops: "genus cyclops" một danh từ chỉ một giống (genus) trong sinh học, thuộc về lớp giáp xác chân chèo (copepod). Các loài trong giống này thường được gọi là "bọ chét nước" (water fleas), kích thước nhỏ, sống trong môi trường nước ngọt hoặc nước lợ. Chúng một mắt đơn duy nhấtgiữa đầu, đặc điểm này giống với sinh vật thần thoại Cyclops trong thần thoại Hy Lạp, do đó tên gọi này.

dụ sử dụng
  • (Các loài trong giống Cyclops chỉ thị quan trọng về chất lượng nước.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu giống Cyclops để hiểu về hệ sinh thái nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus cyclops" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học phân loại nghiên cứu về sinh vật phù du.
    • The genus cyclops is a key component of the zooplankton community. (Giống Cyclops một thành phần chính của cộng đồng động vật phù du.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclops (n): tên thông thường của các loài trong giống này, cũng có nghĩa sinh vật một mắt trong thần thoại.
    • A cyclops is a small crustacean with a single eye. (Một con Cyclops một loài giáp xác nhỏ với một mắt duy nhất.)
  • Cyclopoid (adj): thuộc về giống Cyclops hoặc hình dạng giống Cyclops.
    • The cyclopoid copepods are diverse in freshwater habitats. (Các loài chân chèo dạng Cyclops rất đa dạng trong môi trường sống nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Copepod water fleas: bọ chét nước thuộc bộ chân chèo (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Lưu ý
  • "genus cyclops" một danh từ khoa học, thường được viết nghiêng trong văn bản (theo quy tắc phân loại sinh học) không dạng số nhiều thông thường; dạng số nhiều "genera cyclops".