genus cygnus

genus cygnus

A swan from the genus Cygnus glides gracefully across a calm lake.

Định nghĩa

Danh từ: genus cygnus một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Vịt (Anatidae), bao gồm các loài thiên nga.

  • Chi Thiên Nga: Đây nhóm phân loại chính thức trong hệ thống phân loại sinh vật, bao gồm tất cả các loài thiên nga trên thế giới, như thiên nga trắng, thiên nga đen, thiên nga cổ đen.
dụ sử dụng
  • (Chi Thiên Nga bao gồm các loài như thiên nga câm thiên nga đen.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Thiên Nga để hiểu về mô hình di cư của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species of genus cygnus": loài thuộc chi Thiên Nga.

    • The trumpeter swan is a species of genus cygnus. (Thiên nga kèn một loài thuộc chi Thiên Nga.)
  • "within the genus cygnus": trong phạm vi chi Thiên Nga.

    • There are six living species within the genus cygnus. ( sáu loài còn tồn tại trong chi Thiên Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Cygnus (n): Tên chi, thường được dùng riêng lẻ trong văn cảnh khoa học.

    • Cygnus is a genus of birds. (Cygnus một chi chim.)
  • Cygnine (adj): Thuộc về thiên nga, liên quan đến chi Thiên Nga.

    • The cygnine features are distinct in this fossil. (Các đặc điểm thuộc chi Thiên Nga rất rõ rệt trong hóa thạch này.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Thiên Nga: Tên tiếng Việt cho .
  • Danh pháp khoa học: Tên gọi chính thức trong sinh học phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến genus cygnus đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến genus cygnus đây thuật ngữ chuyên ngành.