genus cyprinus
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi cá chép: "genus cyprinus" là một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ Cá chép (Cyprinidae). Chi này bao gồm các loài cá chép điển hình, như cá chép thông thường (Cyprinus carpio). - Chi điển hình của họ Cá chép: Trong hệ thống phân loại, "genus cyprinus" được coi là chi đại diện cho họ Cyprinidae, với các đặc điểm chung như thân hình thoi, vây lưng dài, và miệng có râu.
Ví dụ sử dụng
- (Chi cá chép bao gồm nhiều loài cá nước ngọt.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi cá chép để hiểu về sự tiến hóa của cá chép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus cyprinus" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một nhóm sinh vật có chung tổ tiên.
- The genus cyprinus is characterized by its barbels and large scales. (Chi cá chép được đặc trưng bởi râu và vảy lớn của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyprinus (danh từ): Tên viết tắt của "genus cyprinus", thường dùng trong tên khoa học của loài.
- Cyprinus carpio là loài cá chép châu Âu phổ biến.
- Cyprinidae (danh từ): Họ cá chép, bao gồm chi cyprinus và nhiều chi khác.
- The family Cyprinidae contains over 2,000 species. (Họ cá chép chứa hơn 2.000 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cá chép: Cách dịch phổ biến trong tiếng Việt.
- Carp genus: Từ đồng nghĩa tiếng Anh, nhưng không thông dụng.
Các cụm từ liên quan
- Loài thuộc chi cyprinus: Các loài cá chép trong chi này.
- Many species of the genus cyprinus are farmed for food. (Nhiều loài thuộc chi cá chép được nuôi để làm thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học "genus cyprinus".