genus dahlia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật Dahlia: "genus dahlia" là một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ chi thực vật có hoa thân củ lâu năm, thuộc họ Cúc (Asteraceae), có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ. Đây là chi chứa các loài thược dược (dahlia) nổi tiếng với hoa đẹp và đa dạng về màu sắc, hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi thực vật Dahlia bao gồm nhiều loài được ưa chuộng trong các khu vườn.)
- (Các nhà thực vật học phân loại hoa thược dược dưới chi thực vật Dahlia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus dahlia": thuộc về chi Dahlia.
- All cultivated dahlias belong to the genus dahlia. (Tất cả các giống thược dược được trồng đều thuộc về chi Dahlia.)
"species within the genus dahlia": các loài trong chi Dahlia.
- There are over 40 species within the genus dahlia. (Có hơn 40 loài trong chi Dahlia.)
Biến thể và từ gần giống
Dahlia (n): cây thược dược, hoa thược dược (cây trồng phổ biến thuộc chi này).
- She planted a beautiful red dahlia in her garden. (Cô ấy đã trồng một cây thược dược đỏ đẹp trong vườn của mình.)
Dahlias (n, số nhiều): nhiều cây hoa thược dược.
- The dahlias bloomed in various colors. (Những cây thược dược nở rộ với nhiều màu sắc khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Chi thược dược: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus dahlia".
- Dahlia genus: cách viết tương đương, ít phổ biến hơn trong văn bản khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "genus dahlia" vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus dahlia". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu phân loại thực vật.