genus dentaria

genus dentaria

A botanist carefully examines a specimen of genus Dentaria in the field.

Định nghĩa

Danh từ: chi Dentariamột danh từ chỉ một nhóm thực vật trong hệ thống phân loại sinh học, thường được xếp trong chi Cardamine; trong một số cách phân loại, được coi một chi riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Chi thường được xếp trong chi .)
  • (Trong một số cách phân loại, chi được coi một chi riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus dentaria": thuộc về chi .
    • Several plants belong to genus dentaria in botanical studies. (Nhiều loài thực vật thuộc về chi Dentaria trong các nghiên cứu thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Dentaria (n): tên gọi thay thế cho , thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Dentaria is a synonym for genus dentaria. (Dentaria một từ đồng nghĩa của chi Dentaria.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardamine (n): chi thực vật thường được xếp vào.
    • Genus dentaria is often synonymous with Cardamine. (Chi Dentaria thường đồng nghĩa với chi Cardamine.)
Các cụm từ liên quan
  • Included in genus dentaria: được xếp trong chi .
    • The species was included in genus dentaria in the early 20th century. (Loài này đã được xếp trong chi Dentaria vào đầu thế kỷ 20.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.