genus desmodus
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi Desmodus: "genus desmodus" là một thuật ngữ phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Desmodontidae, bao gồm các loài dơi ma cà rồng. Đây là chi điển hình (type genus) của họ này, với đặc điểm nổi bật là chế độ ăn máu động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Desmodus bao gồm loài dơi ma cà rồng thông thường.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Desmodus để hiểu hành vi ăn uống độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Desmodus rotundus": loài điển hình trong chi này, thường được gọi là dơi ma cà rồng thông thường.
- Desmodus rotundus is the most well-known species within the genus Desmodus. (Desmodus rotundus là loài nổi tiếng nhất trong chi Desmodus.)
- "type genus of the Desmodontidae": chi điển hình của họ Desmodontidae, có vai trò quan trọng trong phân loại học.
- As the type genus, genus Desmodus defines the characteristics of the family. (Là chi điển hình, chi Desmodus xác định các đặc điểm của họ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Desmodontidae (Danh từ): họ động vật bao gồm chi Desmodus và các chi liên quan.
- Vampire bat (Danh từ): dơi ma cà rồng, tên gọi chung cho các loài trong chi Desmodus.
- Desmodus rotundus (Danh từ): loài dơi ma cà rồng thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Chi dơi ma cà rồng: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho genus Desmodus.
- Type genus of vampire bats: chi điển hình của dơi ma cà rồng (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ liên quan
- "Species of genus Desmodus": các loài thuộc chi Desmodus.
- There are three known species of genus Desmodus. (Có ba loài được biết đến thuộc chi Desmodus.)
- "Genus Desmodus classification": phân loại chi Desmodus.
- The genus Desmodus classification places it within the family Desmodontidae. (Phân loại chi Desmodus đặt nó trong họ Desmodontidae.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học đặc thù này.