genus diacalpa

genus diacalpa

A small, delicate fern of the genus Diacalpa grows on a shaded, mossy rock.

Định nghĩa

Danh từ: genus diacalpa một chi thực vật trong ngành dương xỉ, chỉ bao gồm một loài duy nhất: loài dương xỉ mảnh mai, mọcvùng chân đồi của dãy Himalaya.

dụ sử dụng
  • (Chi chỉ được tìm thấyvùng chân đồi của dãy Himalaya.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi để hiểu sự thích nghi độc đáo của với môi trường núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc phân loại sinh học, nhấn mạnh tính đơn loài (monotypic) của chi này.
    • The monotypic nature of genus diacalpa makes it a subject of interest in evolutionary biology. (Tính đơn loài của chi genus diacalpa khiến trở thành đối tượng quan tâm trong sinh học tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Diacalpa (tên chi viết tắt): thường được dùng trong danh pháp khoa học.
    • Diacalpa is a genus of ferns. (Diacalpa một chi dương xỉ.)
  • Diacalpa asplenioides (tên loài): loài duy nhất trong chi này.
    • Diacalpa asplenioides is a delicate fern. (Diacalpa asplenioides một loài dương xỉ mảnh mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Monotypic genus: chi đơn loài (chỉ một loài duy nhất).
  • Fern genus: chi dương xỉ.
Các cụm từ liên quan
  • Genus diacalpa species: loài của chi .
    • The genus diacalpa species is known for its slender fronds. (Loài của chi genus diacalpa nổi tiếng với các lá chét mảnh mai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus diacalpa do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.