genus dianthus

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học):
- Chi Dianthus: Một đơn vị phân loại trong thực vật học, dùng để chỉ một nhóm các loài thực vật hoa, bao gồm hoa cẩm chướng (carnations) hoa thạch trúc (pinks). Từ "genus" có nghĩa "chi" (một cấp bậc phân loại), "dianthus" tên khoa học của chi này, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp với nghĩa "hoa của thần Zeus".

dụ sử dụng
  • (Chi Dianthus bao gồm nhiều loài hoa vườn phổ biến.)
  • (Hoa cẩm chướng hoa thạch trúc đều thành viên của chi Dianthus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Dianthus": thuộc về chi Dianthus.

    • This plant belongs to the genus Dianthus, known for its fragrant flowers. (Loài cây này thuộc chi Dianthus, nổi tiếng với những bông hoa thơm.)
  • "species within the genus Dianthus": các loài trong chi Dianthus.

    • There are over 300 species within the genus Dianthus. ( hơn 300 loài trong chi Dianthus.)
Biến thể từ gần giống
  • Dianthus (danh từ, không đếm được): Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi này.

    • I planted some Dianthus in my garden. (Tôi đã trồng một số cây Dianthus trong vườn của mình.)
  • Caryophyllaceae (danh từ): Họ Cẩm chướng, họ thực vật chi Dianthus thuộc về.

    • The genus Dianthus is part of the family Caryophyllaceae. (Chi Dianthus một phần của họ Cẩm chướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cẩm chướng: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi Dianthus.
    • Chi cẩm chướng bao gồm hoa cẩm chướng hoa thạch trúc. (The genus Dianthus includes carnations and pinks.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "genus dianthus" một thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.