genus diapensia

genus diapensia

A botanist carefully examines a specimen of the genus Diapensia.

Định nghĩa
  • Danh từ: một thuật ngữ trong phân loại sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Diapensiaceae. Chi này "chi điển hình" (type genus) của họ Diapensiaceae, nghĩa đại diện cho các đặc điểm chính của toàn bộ họ thực vật đó.
dụ sử dụng
  • (Genus Diapensia includes small herbaceous plants, often growing in high mountains or cold regions.)
  • (Botanists study genus Diapensia to better understand plant adaptation to harsh climates.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, "genus Diapensia" thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân để nhấn mạnh đây tên khoa học.
    • The genus Diapensia is a key subject in alpine botany research. (Chi Diapensia một chủ đề chính trong nghiên cứu thực vật học vùng núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Diapensia (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi này, dụ như cây Diapensia lapponica.
  • Diapensiaceae (danh từ): Tên họ thực vật chứa genus Diapensia.
  • Diapensiales (danh từ): Bộ thực vật chứa họ Diapensiaceae (nếu được phân loại như vậy).
Từ đồng nghĩa
  • Chi Diapensia: Cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt, thường dùng trong các tài liệu sinh học.
  • Type genus of Diapensiaceae: Cụm từ mô tả chức năng của chi này trong phân loại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "genus Diapensia" thuật ngữ chuyên môn trong sinh học.