genus difflugia

genus difflugia

A student observes a genus Difflugia under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Difflugia: "genus difflugia" một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một chi (genus) của các sinh vật đơn bào thuộc nhóm động vật nguyên sinh (protozoans), họ hàng gần với amip. Các loài trong chi này thường vỏ ngoài được cấu tạo từ các hạt cát hoặc mảnh vụn khoáng chất do chúng tự thu thập từ môi trường xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Chi Difflugia bao gồm nhiều loài được tìm thấy trong môi trường nước ngọt.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Difflugia để hiểu cách động vật nguyên sinh xây dựng vỏ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus difflugia" thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong động vật học sinh thái học, để phân loại các loài amip vỏ.
  • "within the genus difflugia": trong phạm vi chi Difflugia.
    • Within the genus difflugia, there are over 300 described species. (Trong phạm vi chi Difflugia, hơn 300 loài đã được mô tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Difflugia (Danh từ): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • Difflugia is a common genus in pond water samples. (Difflugia một chi phổ biến trong các mẫu nước ao.)
  • Difflugiid (Danh từ/Tính từ): thuộc về họ Difflugiidae, bao gồm chi Difflugia.

    • The difflugiid shells are often found in sediment. (Vỏ của các loài thuộc họ Difflugiidae thường được tìm thấy trong trầm tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi amip vỏ: một cách diễn đạt mô tả thay vì tên khoa học chính xác.
  • Testate amoeba genus: thuật ngữ tiếng Anh tương đương, nhưng trong tiếng Việt thường dùng "chi amip vỏ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus difflugia" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ này.