genus digitalis
A botanist carefully examines a specimen of the genus Digitalis in a field guide.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật Digitalis: "genus digitalis" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Mã đề (Plantaginaceae), bao gồm các loài cây thân thảo có lá mọc so le và hoa hình chuông, thường mọc thành chùm và có màu sắc sặc sỡ.
- Đặc điểm sinh học: Chi này chủ yếu phân bố ở châu Âu, Tây Á và Bắc Phi, với các loài nổi bật như Digitalis purpurea (cây mao địa hoàng tía). Các loài trong chi này nổi tiếng vì chứa các hợp chất glycoside tim mạch, được dùng trong y học để điều trị suy tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus digitalis includes many species that are toxic if ingested. (Chi Digitalis bao gồm nhiều loài có độc nếu ăn phải.)
- Botanists study the genus digitalis to understand its medicinal properties. (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Digitalis để hiểu về các đặc tính dược liệu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"species of the genus digitalis": các loài thuộc chi Digitalis.
- Several species of the genus digitalis are cultivated for their ornamental flowers. (Một số loài thuộc chi Digitalis được trồng để lấy hoa trang trí.)
"extracts from the genus digitalis": chiết xuất từ chi Digitalis.
- Extracts from the genus digitalis are used to produce heart medications like digoxin. (Các chiết xuất từ chi Digitalis được dùng để sản xuất thuốc tim mạch như digoxin.)
Biến thể và từ gần giống
Digitalis (n): tên thông thường của chi, cũng là tên gọi chung cho các loài trong chi này.
- Digitalis is also known as foxglove in English. (Digitalis còn được gọi là mao địa hoàng trong tiếng Anh.)
Digitalis purpurea (n): loài điển hình nhất của chi, thường được gọi là mao địa hoàng tía.
- Digitalis purpurea is a common ornamental plant in gardens. (Digitalis purpurea là một loài cây cảnh phổ biến trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Foxglove genus: chi mao địa hoàng (tên thông dụng trong tiếng Anh).
- Chi cây mao địa hoàng: tên gọi trong tiếng Việt dựa trên loài điển hình.
Các cụm từ liên quan
Genus digitalis classification: phân loại chi Digitalis.
- The genus digitalis classification has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Digitalis đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Genus digitalis habitat: môi trường sống của chi Digitalis.
- The genus digitalis habitat includes woodland clearings and rocky slopes. (Môi trường sống của chi Digitalis bao gồm các khoảng trống trong rừng và sườn đồi đá.)
Thành ngữ liên quan
- "The genus digitalis in botany": chi Digitalis trong thực vật học.
- The genus digitalis in botany is a classic example of medicinal plants. (Chi Digitalis trong thực vật học là một ví dụ kinh điển về cây thuốc.)