genus dimetrodon

Định nghĩa

Danh từ: Chi Dimetrodonmột chi bò sát thuộc bộ Pelycosauria, sống vào kỷ Permi, cách đây khoảng 295–272 triệu năm. Đặc điểm nổi bật của chi này một "cánh buồm" lớn trên lưng, được hình thành từ các gai xương dài nối liền bằng da.

dụ sử dụng
  • (Hóa thạch của chi Dimetrodon chủ yếu được tìm thấyBắc Mỹ châu Âu.)
  • (Chi Dimetrodon thường bị nhầm khủng long, nhưng thực tế một loài động vật màng ối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus dimetrodon" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để phân loại mô tả các loài bò sát cổ đại.
    • The classification of genus dimetrodon within Pelycosauria helps scientists understand the evolution of synapsids. (Việc phân loại chi Dimetrodon trong bộ Pelycosauria giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa của động vật màng ối.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimetrodon (n): tên thông thường của chi này, thường được dùng để chỉ một loài cụ thể.

    • Dimetrodon was a top predator in its ecosystem. (Dimetrodon loài săn mồi hàng đầu trong hệ sinh thái của .)
  • Pelycosauria (n): bộ bò sát chứa chi Dimetrodon.

    • Pelycosauria includes both herbivorous and carnivorous species. (Bộ Pelycosauria bao gồm cả loài ăn thực vật ăn thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Dimetrodon: cách gọi tương tự bằng tiếng Việt (thường dùng trong tài liệu dịch thuật).
  • Synapsid primitive: động vật màng ối nguyên thủy (mô tả đặc điểm tiến hóa của chi này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus dimetrodon" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.