genus dimocarpus

genus dimocarpus

The longan fruit grows on trees of the genus Dimocarpus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Dimocarpus: "Genus Dimocarpus" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Bồ hòn (Sapindaceae), bao gồm các loài cây ăn quả nhiệt đới, nổi bật nhất là cây nhãn (Dimocarpus longan). Từ này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ nhóm các loài chung đặc điểm hình thái di truyền.
dụ sử dụng
  • (Chi Dimocarpus bao gồm quả nhãn, loại quả phổ biếnĐông Nam Á.)
  • (Các nhà khoa học phân loại cây nhãn thuộc chi Dimocarpus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus Dimocarpus": các loài trong chi Dimocarpus.
    • Several species within the genus Dimocarpus are cultivated for their sweet fruit. (Một số loài trong chi Dimocarpus được trồng để lấy quả ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimocarpus longan (n): loài nhãn, loài điển hình của chi Dimocarpus.
    • Dimocarpus longan is the most economically important species in the genus. (Dimocarpus longan loài giá trị kinh tế quan trọng nhất trong chi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nhãn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ genus Dimocarpus.
  • Nhóm Dimocarpus: cách gọi khác trong sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Dimocarpus" đây thuật ngữ chuyên ngành.