genus dipodomys

genus dipodomys

A kangaroo rat from the genus Dipodomys hops across the desert sand.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Dipodomys một chi động vật trong bộ Gặm nhấm, bao gồm các loài chuột túi (kangaroo rats). Đây các loài gặm nhấm nhỏ, sốngsa mạc bán sa mạc, đặc biệtBắc Mỹ, nổi bật với khả năng nhảy xa bằng hai chân sau túi để dự trữ thức ăn.

dụ sử dụng
  • (Chi Dipodomys bao gồm nhiều loài thích nghi với môi trường khô cằn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Dipodomys để hiểu cách động vật tồn tại trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Dipodomys" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy) để chỉ một nhóm sinh học cụ thể.
    • The classification of the genus Dipodomys has been revised based on genetic data. (Việc phân loại chi Dipodomys đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Dipodomys (n): tên khoa học của chi này, thường được viết hoa in nghiêng.
  • Kangaroo rat (n): tên thông thường chỉ các loài trong chi Dipodomys (chuột túi).
Từ đồng nghĩa
  • Kangaroo rats: chuột túi (tên gọi phổ biến).
  • Heteromyidae: họ Chuột túi (bao gồm cả chi Dipodomys).
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Dipodomys: các loài thuộc chi Dipodomys.
    • There are over 20 species of genus Dipodomys. ( hơn 20 loài thuộc chi Dipodomys.)
  • Genus Dipodomys habitat: môi trường sống của chi Dipodomys.
    • The genus Dipodomys habitat is typically sandy or rocky deserts. (Môi trường sống của chi Dipodomys thường sa mạc cát hoặc đá.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Dipodomys" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.