genus disa

genus disa

A gardener carefully tends to a rare genus Disa orchid in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Disa: "genus disa" một danh từ trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Lan (Orchidaceae). Các loài trong chi này chủ yếu phong lan sống trên cạn, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi, nổi bật với những bông hoa rực rỡ hình dáng độc đáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus disa includes many species that are popular among orchid enthusiasts. (Chi Disa bao gồm nhiều loài được ưa chuộng bởi những người đam mê phong lan.)
    • Researchers discovered a new species of genus disa in the mountains of Tanzania. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới thuộc chi Disa ở vùng núi Tanzania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus disa": trong phạm vi chi Disa.

    • The diversity within the genus disa is remarkable, with flowers ranging from white to deep purple. (Sự đa dạng trong chi Disa thật đáng kinh ngạc, với những bông hoa màu từ trắng đến tím đậm.)
  • "a member of the genus disa": một thành viên của chi Disa.

    • This orchid is a member of the genus disa, known for its striking red blooms. (Loài phong lan này một thành viên của chi Disa, nổi tiếng với những bông hoa đỏ rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Disa (n): tên gọi tắt của chi Disa, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các tài liệu không chính thức.

    • The Disa orchids are native to South Africa. (Phong lan Disa nguồn gốc từ Nam Phi.)
  • Disoid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi Disa.

    • The disoid characteristics of this plant are evident in its flower structure. (Các đặc điểm disoid của cây này thể hiện trong cấu trúc hoa của .)
Từ đồng nghĩa
  • Chi phong lan Disa: cách diễn đạt tương tự nhưng nhấn mạnh vào họ Lan.
  • Disa (chi): dạng rút gọn, thường dùng trong văn bản khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Disa: dùng để chỉ một loài cây nằm trong chi này.

    • This plant belongs to the genus disa, not to the genus Orchis. (Cây này thuộc chi Disa, không phải chi Orchis.)
  • Phân loại chi Disa: hành động phân loại các loài trong chi Disa.

    • The classification of the genus disa has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Disa đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "genus disa" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng cụm "đa dạng như chi Disa" để miêu tả sự phong phú về màu sắc hình dạng.