genus draco

genus draco

A flying lizard of the genus Draco glides between two trees.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chi thằn lằn bay: "genus draco" một danh mục phân loại sinh học (chi) trong động vật học, chỉ nhóm các loài bò sát được gọi chung thằn lằn bay hoặc rồng bay. Đây một thuật ngữ khoa học dùng để gọi tên một chi cụ thể trong hệ thống phân loại sinh vật.

dụ sử dụng
  • (Chi thằn lằn bay được biết đến với khả năng lướt trong không khí nhờ màng da giống như cánh.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được nhiều loài trong chi thằn lằn bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus draco" trong văn cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo sinh học, sách giáo khoa về bò sát hoặc các tài liệu phân loại học.

    • The classification of genus draco falls under the family Agamidae. (Việc phân loại chi thằn lằn bay thuộc về họ Agamidae.)
  • "genus draco" trong văn hóa đại chúng: Đôi khi được nhắc đến như một liên tưởng đến rồng trong thần thoại, thực tế đây loài bò sát nhỏ.

    • Despite its name, genus draco is not related to mythical dragons. (Mặc dù tên gọi như vậy, chi thằn lằn bay không liên quan đến rồng thần thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Draco (danh từ riêng): tên viết tắt hoặc tên thông thường của chi này.

    • Draco volans is the most famous species of flying lizard. (Draco volans loài thằn lằn bay nổi tiếng nhất.)
  • Flying dragon (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi này.

    • The flying dragon can glide up to 60 meters. (Thằn lằn bay có thể lướt xa tới 60 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thằn lằn bay: cách dịch thuật ngữ khoa học này sang tiếng Việt.
  • Flying lizard genus: thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus draco" do đây thuật ngữ khoa học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus draco" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.