genus drosera
Danh từ riêng: - Chi Drosera: "genus drosera" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Droseraceae. Đây là chi điển hình của họ này, bao gồm nhiều loài cây ăn sâu bọ sống ở vùng đầm lầy, đất than bùn, thường có lá phủ đầy lông tuyến tiết ra chất dính để bắt mồi.
- (Chi Drosera bao gồm nhiều loài cây gọng vó.)
- (Chi Drosera nổi tiếng với bản chất ăn sâu bọ.)
"Species of genus drosera": các loài thuộc chi Drosera.
- Many species of genus drosera are found in Australia. (Nhiều loài thuộc chi Drosera được tìm thấy ở Úc.)
"The taxonomy of genus drosera": phân loại học của chi Drosera.
- Taxonomists have revised the classification of genus drosera recently. (Các nhà phân loại học gần đây đã sửa đổi cách phân loại của chi Drosera.)
Drosera (n): tên gọi chung của chi này, thường dùng thay thế cho "genus drosera" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Drosera is a fascinating plant genus. (Drosera là một chi thực vật hấp dẫn.)
Droseraceae (n): họ thực vật chứa chi Drosera.
- The family Droseraceae includes genera like Drosera and Dionaea. (Họ Droseraceae bao gồm các chi như Drosera và Dionaea.)
Chi gọng vó (tiếng Việt): cách gọi phổ biến của chi Drosera trong tiếng Việt.
- Chi gọng vó là một nhóm cây ăn côn trùng. (Genus drosera is a group of insectivorous plants.)
Sundew genus (tiếng Anh): tên tiếng Anh thông dụng của chi này.
- The sundew genus is widely distributed across the globe. (Chi gọng vó phân bố rộng khắp thế giới.)
"Insectivorous plants of genus drosera": cây ăn sâu bọ thuộc chi Drosera.
- Insectivorous plants of genus drosera use sticky secretions to trap prey. (Cây ăn sâu bọ thuộc chi Drosera sử dụng chất tiết dính để bẫy con mồi.)
"Bog-inhabiting genus drosera": chi Drosera sống ở đầm lầy.
- Bog-inhabiting genus drosera thrives in nutrient-poor wetlands. (Chi Drosera sống ở đầm lầy phát triển mạnh ở vùng đất ngập nước nghèo dinh dưỡng.)
- Không có thành ngữ trực tiếp, vì "genus drosera" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.