genus drosophyllum

genus drosophyllum

A single genus drosophyllum plant grows on a sunny, rocky slope.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Drosophyllum: Một chi thực vật trong họ Droseraceae (họ Gọng ), chỉ bao gồm một loài duy nhấtDrosophyllum lusitanicum (cây bắt ruồi Bồ Đào Nha). Đây một chi thực vật ăn thịt, dính để bẫy côn trùng.

dụ sử dụng
  • (Chi Drosophyllum duy nhất chỉ chứa một loài.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Drosophyllum để hiểu về sự tiến hóa của thực vật ăn thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "genus Drosophyllum" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các đặc điểm hình thái sinh thái của loài duy nhất thuộc chi này.
    • The genus Drosophyllum is distinguished by its linear leaves and glandular hairs. (Chi Drosophyllum được phân biệt bởi hình dải lông tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Drosophyllum (danh từ): Tên khoa học của chi, thường được dùng thay thế cho "genus Drosophyllum".
    • Drosophyllum is native to the Mediterranean region. (Drosophyllum nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật ăn thịt: Một cách diễn đạt chung chung, nhưng không chính xác hoàn toàn chi này chỉ một loài.
  • Đơn chi: Chỉ một chi chỉ gồm một loài (monotypic genus), nhưng ít dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus Drosophyllum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Drosophyllum".