genus dusicyon

genus dusicyon

A biologist sketches the genus Dusicyon in a field notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Dusicyon: "genus Dusicyon" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi động vật thuộc họ Chó (Canidae). Chi này bao gồm các loài chó hoang, nổi bật nhất là chó ăn cua (crab-eating dog) các loài đã tuyệt chủng như chó sói Falkland.
dụ sử dụng
  • (Chi Dusicyon nổi tiếng với khả năng thích nghi độc đáo với môi trường đảo.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hồ sơ hóa thạch của chi Dusicyon để hiểu về các loài chó đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Dusicyon" trong phân loại học: Thường được dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể trong hệ thống phân loại sinh vật.
    • The classification of genus Dusicyon has been revised based on new genetic evidence. (Việc phân loại chi Dusicyon đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng di truyền mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dusicyon (danh từ): Tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Dusicyon australis (danh từ): Loài chó sói Falkland, một loài đã tuyệt chủng thuộc chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi chó hoang Nam Mỹ: Một cách gọi không chính thức, mô tả nhóm động vật này.
  • Canid genus Dusicyon: Thuật ngữ khoa học tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây thuật ngữ khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của từ.