genus dysdercus

genus dysdercus

A scientist examines a genus Dysdercus specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Dysdercus một chi côn trùng thuộc bộ Cánh nửa (Hemiptera), bao gồm các loài bọ dài, chân mảnh, thường được gọi là "bọ nhuộm bông" do tập tính ăn hạt bông đang phát triển làm bẩn sợi bông bằng chất thải của chúng.

dụ sử dụng
  • Genus Dysdercus gây hại nghiêm trọng cho các vùng trồng bông nhiệt đới.
    (Genus Dysdercus gây hại nghiêm trọng cho các vùng trồng bông nhiệt đới.)

  • Các loài thuộc genus Dysdercus thường màu đỏ đen, dễ nhận biết trên cây bông.
    (Các loài thuộc genus Dysdercus thường màu đỏ đen, dễ nhận biết trên cây bông.)

Cách sử dụng nâng cao
  • Gen. Dysdercus (viết tắt): dùng trong các bài báo khoa học hoặc tài liệu phân loại học.
    • Gen. Dysdercus includes over 50 species.
      (Gen. Dysdercus bao gồm hơn 50 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Dysdercus (danh từ): tên chi, dùng độc lập.

    • Dysdercus cingulatus loài phổ biến nhất.
      (Dysdercus cingulatus loài phổ biến nhất.)
  • Dysdercid (tính từ): thuộc về chi Dysdercus.

    • Các đặc điểm dysdercid bao gồm thân dài chân mảnh.
      (Các đặc điểm dysdercid bao gồm thân dài chân mảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ nhuộm bông (tên thường gọi): nhấn mạnh tác hại đối với cây bông.

    • Bọ nhuộm bông thuộc genus Dysdercus làm giảm năng suất.
      (Bọ nhuộm bông thuộc genus Dysdercus làm giảm năng suất.)
  • Bọ dài chân mảnh (mô tả hình thái): dùng trong văn cảnh mô tả.

    • Loài này một loại bọ dài chân mảnh điển hình.
      (Loài này một loại bọ dài chân mảnh điển hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on (ăn, hút): hành động sinh học của côn trùng.

    • Các loài trong genus Dysdercus feed on hạt bông.
      (Các loài trong genus Dysdercus ăn hạt bông.)
  • Stain (làm bẩn, nhuộm màu): tác động của chúng lên sợi bông.

    • Chất thải của chúng stain sợi bông thành màu nâu.
      (Chất thải của chúng làm bẩn sợi bông thành màu nâu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong nông nghiệp, người ta thường nói:
- "Bọ nhuộm bông đến mùa" (ám chỉ sự xuất hiện theo mùa của sâu hại).
- Nông dân lo lắng bọ nhuộm bông đến mùa.
(Nông dân lo lắng bọ nhuộm bông đến mùa.)