genus ecballium

genus ecballium

A gardener carefully examines a ripe genus ecballium on the vine.

Định nghĩa

Danh từ: genus ecballium một danh pháp khoa học (tên chi thực vật) dùng để chỉ một chi thực vật tên thông thường "dưa chuột nổ" (exploding cucumber) hoặc "dưa chuột phun tia" (squirting cucumber). Đây một chi thực vật thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), nổi tiếng với chế phát tán hạt độc đáo: khi quả chín, áp lực bên trong khiến hạt dịch quả bắn ra ngoài mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Chi ecballium nổi tiếng với chế phát tán hạt độc đáo của .)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi ecballium để hiểu về sự nứt quả bùng nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Chi ecballium thuộc tông Sicyoeae trong họ Bầu bí.)
  • (Trong phân loại học, chi ecballium một chi đơn loài, nghĩa chỉ chứa một loài duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecballium elaterium (n): loài duy nhất trong chi ecballium, thường được gọi là "dưa chuột nổ" hoặc "dưa chuột phun tia".
    • Ecballium elaterium is native to the Mediterranean region. (Ecballium elaterium nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
  • Chi thực vật (n): một thuật ngữ phân loại học chỉ cấp bậc dưới họ trên loài.
    • Genus ecballium is a well-known example of a plant genus with ballistic seed dispersal. (Chi ecballium một dụ nổi tiếng về chi thực vật phát tán hạt bằng đạn đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Dưa chuột nổ: tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Dưa chuột phun tia: tên thông thường khác trong tiếng Việt.
  • Squirting cucumber: tên tiếng Anh thông thường.
  • Exploding cucumber: tên tiếng Anh thông thường khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này, đây danh pháp khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ này.)