genus eichhornia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi lục bình: "genus eichhornia" một thuật ngữ trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Lục bình (Pontederiaceae). Chi này bao gồm các loài thực vật thủy sinh, nổi trên mặt nước, nổi bật nhất là cây lục bình (Eichhornia crassipes) các loài lan nước khác.
dụ sử dụng
  • (Chi lục bình được biết đến với những bông hoa tím đẹp mắt.)
  • (Nhiều loài xâm lấn thuộc về chi lục bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus eichhornia species": các loài trong chi lục bình.
    • Researchers are studying the genus eichhornia species to control their growth. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loài trong chi lục bình để kiểm soát sự phát triển của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Eichhornia crassipes (n): loài lục bình phổ biến, còn gọi là bèo tây.
    • Eichhornia crassipes is a major weed in tropical waterways. (Lục bình một loài cỏ dại lớncác tuyến đường thủy nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Water hyacinth: lục bình (thường dùng để chỉ loài cụ thể, không phải cả chi).
  • Water orchid: lan nước (tên gọi khác của một số loài trong chi).
Các cụm từ liên quan
  • Genus classification: phân loại chi.
    • The genus eichhornia belongs to the family Pontederiaceae. (Chi lục bình thuộc họ Pontederiaceae.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.