genus elaeagnus

genus elaeagnus

A gardener plants a young genus Elaeagnus in a sunny corner of the garden.

Định nghĩa

Danh từ: genus elaeagnus một danh từ khoa học chỉ chi thực vật tên chi Nhót (hay chi Elaeagnus). Đây một nhóm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường quả ăn được vảy bạc hoặc nâu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "chi Nhót" hoặc giữ nguyên tên khoa học.

dụ sử dụng
  • The genus elaeagnus includes species like Elaeagnus angustifolia (Russian olive).
    (Chi Nhót bao gồm các loài như Elaeagnus angustifolia (ô liu Nga).)

  • Many plants in the genus elaeagnus are known for their silver-colored leaves.
    (Nhiều cây trong chi Nhót được biết đến với màu bạc.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus elaeagnus" thường xuất hiện trong các văn bản thực vật học, sinh học hoặc làm vườn để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The genus elaeagnus is part of the family Elaeagnaceae.
      (Chi Nhót một phần của họ Nhót.)
Biến thể từ gần giống
  • Elaeagnus (danh từ): tên khoa học viết tắt của chi, thường dùng để chỉ một loài cụ thể.

    • Elaeagnus umbellata is a common species in this genus.
      (Elaeagnus umbellata một loài phổ biến trong chi này.)
  • Elaeagnaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Nhót.

    • The Elaeagnaceae family includes shrubs and small trees.
      (Họ Nhót bao gồm các cây bụi cây gỗ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Nhót: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Oleaster: một tên gọi khác trong tiếng Anh cho một số loài thuộc chi này ( dụ: Elaeagnus angustifolia).
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus elaeagnus: các loài thuộc chi Nhót.

    • Several species of genus elaeagnus are cultivated for their fruit.
      (Một số loài thuộc chi Nhót được trồng để lấy quả.)
  • Within the genus elaeagnus: trong phạm vi chi Nhót.

    • Within the genus elaeagnus, there are about 50 recognized species.
      (Trong phạm vi chi Nhót, khoảng 50 loài được công nhận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus elaeagnus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.