genus elaeis
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Elaeis: Một chi thực vật trong họ Cau (Arecaceae), bao gồm các loài cây cọ dầu. Đây là một đơn vị phân loại sinh học, dùng để chỉ nhóm các loài cọ có quả chứa dầu, chủ yếu được trồng để sản xuất dầu cọ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Elaeis bao gồm hai loài chính: cọ dầu châu Phi và cọ dầu châu Mỹ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Elaeis để cải thiện việc trồng cọ dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"members of the genus Elaeis": các thành viên của chi Elaeis (tức các loài cọ dầu).
- All members of the genus Elaeis produce oil-rich fruits. (Tất cả các thành viên của chi Elaeis đều tạo ra quả giàu dầu.)
"genus Elaeis classification": sự phân loại của chi Elaeis.
- The genus Elaeis classification has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại của chi Elaeis đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Elaeis (n): tên khoa học của chi, thường được dùng như từ viết tắt.
- Elaeis is a small genus of palms. (Elaeis là một chi nhỏ của họ cọ.)
Cọ dầu (n): tên gọi thông thường của các loài trong chi Elaeis.
- Cọ dầu được trồng rộng rãi ở Đông Nam Á. (Oil palms are widely cultivated in Southeast Asia.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cọ dầu: cách gọi tương tự trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một nhóm thực vật.
- Oil palm genus: thuật ngữ tiếng Anh tương đương (nhưng không được dùng trong văn bản tiếng Việt).
Các cụm từ liên quan
Thuộc chi Elaeis: chỉ các loài nằm trong chi này.
- Cây này thuộc chi Elaeis. (This tree belongs to the genus Elaeis.)
Loài đại diện của chi Elaeis: loài tiêu biểu nhất trong chi.
- Elaeis guineensis là loài đại diện của chi Elaeis. (Elaeis guineensis is the representative species of the genus Elaeis.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.