genus elanus

genus elanus

A small white kite of the genus Elanus hovers over an open field.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Elanus một chi (đơn vị phân loại sinh học) trong họ Diều hâu (Accipitridae), bao gồm các loài diều hâu nhỏ (kite) phân bốcả Cựu Thế giới (Châu Âu, Á, Phi) Tân Thế giới (Châu Mỹ). Chúng thường được gọi là "diều hâu trắng" hoặc "diều hâu xám" do bộ lông màu xám nhạt, mắt đỏ, đặc tính săn mồi trên không.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: được phân biệt với các chi khác trong họ Diều hâu bởi kích thước nhỏ, mỏ yếu, kỹ thuật săn mồi bằng cách lượn vòng trên không.
  • Trong nghiên cứu sinh thái: đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát quần thể gặm nhấm, con mồi chính của chúng.
Biến thể từ gần giống
  • Elanus (danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết in nghiêng.
  • Elanus caeruleus (danh từ): Loài điển hình (diều hâu xám).
  • Elanus leucurus (danh từ): Loài diều hâu đuôi trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Chi diều hâu nhỏ: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Kite (chi): Tên tiếng Anh thông dụng cho các loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thuộc về genus Elanus: Được phân loại vào chi này.
    • Loài chim này thuộc về genus Elanus.
  • Phân bố của genus Elanus: Vùng địa nơi chi này sinh sống.
    • Phân bố của genus Elanus trải dài từ châu Phi đến châu Mỹ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Elanus, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.