genus eleutherodactylus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi ếch cướp (robber frogs) hoàn toàn sống trên cạn: "genus eleutherodactylus" là một thuật ngữ sinh học chỉ một chi (genus) trong phân loại động vật, bao gồm các loài ếch nhỏ, chủ yếu sống trên mặt đất và có tập tính săn mồi tích cực. Tên gọi "robber frogs" (ếch cướp) bắt nguồn từ hành vi chúng thường ẩn nấp và bất ngờ tấn công con mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus eleutherodactylus is known for its terrestrial lifestyle and diverse species in the Caribbean. (Chi ếch cướp (genus eleutherodactylus) nổi tiếng với lối sống trên cạn và sự đa dạng loài ở vùng Caribe.)
- Scientists have identified over 700 species within the genus eleutherodactylus. (Các nhà khoa học đã xác định hơn 700 loài trong chi ếch cướp (genus eleutherodactylus).)
Các cách sử dụng nâng cao
"genus eleutherodactylus" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài báo khoa học hoặc sách chuyên ngành để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
- The genus eleutherodactylus belongs to the family Eleutherodactylidae. (Chi ếch cướp (genus eleutherodactylus) thuộc họ Eleutherodactylidae.)
"genus eleutherodactylus" trong sinh thái học: Được dùng để mô tả đặc điểm sinh thái của các loài ếch trong chi này, như khả năng thích nghi với môi trường sống đa dạng.
- Species in the genus eleutherodactylus are completely terrestrial, meaning they do not require water for reproduction. (Các loài trong chi ếch cướp (genus eleutherodactylus) hoàn toàn sống trên cạn, nghĩa là chúng không cần nước để sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Eleutherodactylus (danh từ): Tên chi viết tắt, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi liệt kê.
- Eleutherodactylus is a diverse genus of frogs. (Eleutherodactylus là một chi ếch đa dạng.)
- Eleutherodactylidae (danh từ): Họ (family) chứa chi này.
- The family Eleutherodactylidae includes many small frogs. (Họ Eleutherodactylidae bao gồm nhiều loài ếch nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Chi ếch cướp: Tên tiếng Việt phổ biến cho "genus eleutherodactylus", nhấn mạnh tập tính săn mồi của chúng.
- Robber frog genus: Tên tiếng Anh thông dụng, thường dùng trong văn bản khoa học phổ thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.