genus empetrum
Danh từ: * Chi Thạch nam: "Genus Empetrum" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Thạch nam (Ericaceae). Chi này bao gồm các loài cây bụi nhỏ, thường xanh, có quả mọng màu đen hoặc đỏ, thường được gọi là "crowberries" (quả nam việt quất đen). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
- (Chi Empetrum bao gồm các loài như Empetrum nigrum, thường được gọi là quả nam việt quất đen.)
- (Các cây thuộc chi Empetrum được tìm thấy ở các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực.)
- "To belong to genus Empetrum": thuộc về chi Empetrum.
- This small shrub belongs to genus Empetrum. (Cây bụi nhỏ này thuộc về chi Empetrum.)
Empetrum (danh từ riêng): tên chi thực vật, thường được dùng như từ viết tắt của "genus Empetrum".
- Empetrum is a genus of dwarf evergreen shrubs. (Empetrum là một chi cây bụi thường xanh lùn.)
Empetrum nigrum (danh từ riêng): loài điển hình của chi, còn gọi là quả nam việt quất đen.
- Empetrum nigrum produces edible black berries. (Empetrum nigrum tạo ra quả mọng đen có thể ăn được.)
Crowberry (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi Empetrum, có nghĩa là "quả nam việt quất đen".
- Crowberry is the common name for plants in genus Empetrum. (Crowberry là tên thông thường của các cây thuộc chi Empetrum.)
- Chi Crowberry: tên thông thường dùng để chỉ chi Empetrum.
- Chi Nam việt quất đen: tên gọi khác trong tiếng Việt cho chi này.
Không có cụm động từ liên quan vì "genus Empetrum" là thuật ngữ khoa học cố định.
Không có thành ngữ liên quan.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống