genus enterobius

genus enterobius

A scientist examines a specimen of the genus Enterobius under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi giun kim: "genus enterobius" một thuật ngữ trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) của giun tròn, bao gồm các loài giun ký sinhđường ruột, đặc biệt giun kimngười.
dụ sử dụng
  • (Chi giun kim nguyên nhân gây ra bệnh giun kimngười.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi giun kim để hiểu vòng đời cách lây truyền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Enterobius vermicularis": loài giun kim phổ biến nhất, thường gây nhiễmtrẻ em.
    • Enterobius vermicularis is the most well-known species within the genus enterobius. (Enterobius vermicularis loài nổi tiếng nhất trong chi giun kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Enterobius (n): tên chi (viết hoa, dạng latin).
  • Enterobiasis (n): bệnh nhiễm giun kim, do chi giun kim gây ra.
    • Enterobiasis is a common parasitic infection in children. (Bệnh giun kim một bệnh nhiễm ký sinh trùng phổ biếntrẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinworm (n): giun kim (tên thông dụng, không chính thức).
    • Pinworm is another name for the genus enterobius. (Giun kim tên gọi khác của chi giun kim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.