genus ephippiorhynchus
Định nghĩa
Danh từ: Chi Ephippiorhynchus là một chi trong ngành động vật học, thuộc họ Hạc (Ciconiidae), bao gồm các loài chim lớn có mỏ hình yên ngựa đặc trưng, thường được gọi là "saddlebills" (chim mỏ yên ngựa). Tên chi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "ephippion" (yên ngựa) và "rhynchos" (mỏ), mô tả hình dạng mỏ giống yên ngựa của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Ephippiorhynchus bao gồm loài hạc cổ đen và hạc mỏ yên ngựa.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Ephippiorhynchus để hiểu về sự tiến hóa của các loài chim lội nước lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Ephippiorhynchus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) để chỉ một nhóm các loài có chung đặc điểm di truyền và hình thái.
- The classification of the genus Ephippiorhynchus has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi Ephippiorhynchus đã được xem xét lại dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Ephippiorhynchus asiaticus (n): loài hạc cổ đen (black-necked stork).
- Ephippiorhynchus asiaticus is found in South and Southeast Asia. (Ephippiorhynchus asiaticus được tìm thấy ở Nam và Đông Nam Á.)
- Ephippiorhynchus senegalensis (n): loài hạc mỏ yên ngựa (saddle-billed stork).
- Ephippiorhynchus senegalensis inhabits sub-Saharan Africa. (Ephippiorhynchus senegalensis sống ở vùng cận Sahara châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Saddlebills (n): tên thông thường chỉ các loài trong chi này.
- Stork genus (n): chi hạc (nhưng không chính xác vì họ Hạc có nhiều chi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.