genus epidendrum

genus epidendrum

A botanist carefully examines a specimen of the genus Epidendrum.

Định nghĩa

Danh từ: genus epidendrum (chi Lan Epidendrum) một chi lớn đa dạng thuộc họ Lan (Orchidaceae), bao gồm các loài lan sống trên mặt đất (terrestrial), sống bám trên cây (epiphytic), hoặc sống trên đá (lithophytic). Chi này phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới cận nhiệt đới của châu Mỹ, từ Trung Mỹ đến Nam Mỹ; một số loài nguồn gốc từ Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Chi Lan Epidendrum bao gồm nhiều loài được ưa chuộng bởi những người sưu tập lan.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định hơn 1.000 loài trong chi Lan Epidendrum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus epidendrum" trong phân loại học: Đây một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền, thường được sử dụng trong các tài liệu thực vật học sinh học.
    • The classification of genus epidendrum has been revised multiple times due to genetic studies. (Việc phân loại chi Lan Epidendrum đã được sửa đổi nhiều lần do các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Epidendrum (danh từ): Tên gọi thông thường của các loài trong chi này, thường được dịch "lan Epidendrum".
    • The Epidendrum radicans is a common species in gardens. (Lan Epidendrum radicans một loài phổ biến trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi lan Epidendrum: Một cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Orchid genus Epidendrum: Cụm từ tiếng Anh đồng nghĩa, nhấn mạnh nguồn gốc chi lan.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus epidendrum: Các loài thuộc chi Lan Epidendrum.
    • Many species of genus epidendrum have showy flowers. (Nhiều loài thuộc chi Lan Epidendrum hoa rực rỡ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.