genus epigaea

genus epigaea

A small pink flower of the genus Epigaea blooms in the mossy forest shade.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Epigaea, bao gồm các loài cây bụi thường xanh, thân lan, nhỏ, mọc sát mặt đất. Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt chi Duyên khách hoặc chi Nho đất.

dụ sử dụng
  • is a small group of creeping plants. (Chi một nhóm nhỏ các loài cây lan.)
  • The flowers of are fragrant and pink. (Hoa của chi hương thơm màu hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trailing arbutus" (danh từ phổ biến trong tiếng Anh): Tên gọi chung cho loài điển hình , một loài cây bụi thường xanh, thân lan, hoa thơm, mọcBắc Mỹ.
    • The trailing arbutus is a well-known plant in North American forests. (Cây nho đất lan một loài thực vật nổi tiếng trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Epigaea repens (danh từ riêng): Tên khoa học của loài điển hình trong chi Epigaea, thường được gọi là cây nho đất hoặc cây duyên khách.

    • Epigaea repens is the state flower of Massachusetts. (Epigaea repens hoa biểu tượng của bang Massachusetts.)
  • Ericaceae (danh từ): Họ Thạch nam, họ thực vật chứa chi Epigaea.

    • The genus Epigaea belongs to the family Ericaceae. (Chi Epigaea thuộc họ Thạch nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Duyên khách: Tên gọi tiếng Việt dựa trên tên khoa học, ít phổ biến.
  • Chi Nho đất: Tên gọi mô tả đặc tính thân lan mọc sát đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ thực vật học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Epigaea.