genus equus
A scientist points to a chart showing the genus Equus, which includes horses, zebras, and donkeys.
Định nghĩa
Danh từ: Chi ngựa (danh pháp khoa học: Equus) – một chi động vật có vú duy nhất còn tồn tại trong họ Ngựa (Equidae). Chi này bao gồm các loài như ngựa nhà, lừa, ngựa vằn và các loài tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Chi ngựa bao gồm ngựa, lừa và ngựa vằn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi ngựa để hiểu về sự tiến hóa của ngựa hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus of the Equidae": chi điển hình của họ Ngựa – dùng trong phân loại sinh học để chỉ chi đại diện cho một họ.
- The genus equus is the type genus of the family Equidae. (Chi ngựa là chi điển hình của họ Ngựa.)
- "only surviving genus": chi duy nhất còn tồn tại – nhấn mạnh rằng các chi khác trong họ Ngựa đã tuyệt chủng.
- The genus equus is the only surviving genus of the Equidae family. (Chi ngựa là chi duy nhất còn tồn tại của họ Ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Equine (tính từ): thuộc về ngựa.
- Equine medicine treats horses and other members of the genus equus. (Y học ngựa điều trị cho ngựa và các thành viên khác của chi ngựa.)
- Equidae (danh từ): họ Ngựa – bao gồm chi ngựa và các chi đã tuyệt chủng.
- The Equidae family has a long evolutionary history. (Họ Ngựa có một lịch sử tiến hóa lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Horse genus: chi ngựa (cách gọi thông thường).
- Equid genus: chi họ ngựa (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus equus". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học và phân loại sinh học.