genus eragrostis
Định nghĩa
Danh từ: Chi Eragrostis — một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ hàng năm hoặc lâu năm, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Từ "genus eragrostis" dùng để chỉ một nhóm phân loại sinh học (chi) có tên khoa học là Eragrostis.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Eragrostis bao gồm nhiều loài cỏ tình yêu.)
- (Nông dân thường nghiên cứu chi Eragrostis để cải thiện chất lượng đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Trong phân loại thực vật học, chi Eragrostis được xếp vào phân họ Chloridoideae.)
- (Chi Eragrostis nổi tiếng với các loài chịu hạn tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Eragrostis (danh từ): tên khoa học của chi, thường được dùng thay cho "genus eragrostis".
- Eragrostis tef is an important cereal crop in Ethiopia. (Eragrostis tef là một loại cây lương thực quan trọng ở Ethiopia.)
- Lovegrass (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi Eragrostis.
- Lovegrass is often used for erosion control. (Cỏ tình yêu thường được dùng để kiểm soát xói mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Eragrostis: tên tiếng Việt đầy đủ.
- Eragrostis: tên khoa học viết tắt.
Các cụm từ liên quan
- Species within the genus eragrostis: các loài trong chi Eragrostis.
- There are over 300 species within the genus eragrostis. (Có hơn 300 loài trong chi Eragrostis.)
- Classification of the genus eragrostis: phân loại của chi Eragrostis.
- The classification of the genus eragrostis has been revised recently. (Phân loại của chi Eragrostis đã được sửa đổi gần đây.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.